身安乐 thân an nhạc Hán Việt: thân an nhạc Tổng quan thân an lạc (術語)身安樂行之略。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 安 (an) + 乐 (nhạc)Hán Việtthân an nhạcCấu tạo身 + 安 + 乐 · thân + an + nhạc nghĩa thành phần: thân + an + nhạc Nghĩa ViệtCihui thân an lạc (術語)身安樂行之略。☸