身密 thân mật Hán Việt: thân mật Tổng quan thân mật (術語)三密之一。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 密 (mật)Hán Việtthân mậtCấu tạo身 + 密 · thân + mật nghĩa thành phần: thân + mật Nghĩa ViệtCihui thân mật (術語)三密之一。☸