身尤 shēn yóu · thân vưu Hán Việt: thân vưu · Pinyin: shēn yóu Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 尤 (vưu)Pinyinshēn yóuHán Việtthân vưuCấu tạo身 + 尤 · thân + vưu nghĩa thành phần: thân + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自身的过错。Tân Hoa Tự Điển 1.自身的过错。