身帖

shēn tiē thân thiếp

Hán Việt: thân thiếp · Pinyin: shēn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时表明身份的证件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时表明身份的证件。