身影

shēn yǐng thân ảnh

Hán Việt: thân ảnh · Pinyin: shēn yǐng

Tổng quan

bóng dáng | hình dáng

Cấu tạo: (thân) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng dáng | hình dáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形體的影像。如:「雖離別經年,他的身影仍深深地印在我的腦海裡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体的影子; 指人或物的形象; 身体和影子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体的影子。 2.指人或物的形象。 3.身体和影子。

Eng

  • CC-CEDICT silhouette|figure
  • Cihui silhouette; figure