身恶作

thân ác tác

Hán Việt: thân ác tác

Tổng quan

thân ác tác (術語)身行之惡業。就戒律七聚言之,一突吉羅罪分為惡作、惡說之二。而身業之過非為身惡作,四業之過非為身惡說。見三藏法數七。☸

Cấu tạo: (thân) + (ác) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân ác tác (術語)身行之惡業。就戒律七聚言之,一突吉羅罪分為惡作、惡說之二。而身業之過非為身惡作,四業之過非為身惡說。見三藏法數七。☸