身才

shēn cái thân tài

Hán Việt: thân tài · Pinyin: shēn cái

Tổng quan

vóc dáng | thể hình (chiều cao và cân nặng) | dáng vẻ

Cấu tạo: (thân) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vóc dáng | thể hình (chiều cao và cân nặng) | dáng vẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指才能; 身材。身体的高矮胖瘦。才,通"材"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指才能。 2.身材。身体的高矮胖瘦。才,通"材"。

Eng

  • CC-CEDICT stature|build (height and weight)|figure
  • Cihui stature; build (height and weight); figure