身故

shēn gù thân cố

Hán Việt: thân cố · Pinyin: shēn gù

Tổng quan

chết

Cấu tạo: (thân) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡。《三國演義》第九七回:「子龍身故,國家損一棟梁,吾去一臂也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死去身故多年|不幸身故。

Eng

  • CC-CEDICT to die
  • Cihui to die