身旁
thân bàng
Hán Việt: thân bàng · Pinyin: shēn páng
Tổng quan
bên cạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui bên cạnh
Eng
- Cihui 身旁 hēnpáng p.w. one's side | Wǒ yào ²zuò ¹zài nǐ de ∼. I'd like to sit next to you.
Hán Việt: thân bàng · Pinyin: shēn páng
bên cạnh