身服

shēn fú thân phục

Hán Việt: thân phục · Pinyin: shēn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓亲身施行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲身施行。