身板

shēn bǎn thân bản

Hán Việt: thân bản · Pinyin: shēn bǎn

Tổng quan

cơ thể | thể chất | tình trạng sức khỏe

Cấu tạo: (thân) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ thể | thể chất | tình trạng sức khỏe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"身版"; 躯体; 体格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"身版"。 2.躯体。 3.体格。

Eng

  • CC-CEDICT body|physique|physical condition
  • Cihui body; physique; physical condition