身根 thân căn Hán Việt: thân căn Tổng quan thân căn (術語)五根之一。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 根 (căn)Hán Việtthân cănCấu tạo身 + 根 · thân + căn nghĩa thành phần: thân + căn Nghĩa ViệtCihui thân căn (術語)五根之一。☸