身业 thân nghiệp Hán Việt: thân nghiệp Tổng quan thân nghiệp (術語)三業之一。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 业 (nghiệp)Hán Việtthân nghiệpCấu tạo身 + 业 · thân + nghiệp nghĩa thành phần: thân + nghiệp Nghĩa ViệtCihui thân nghiệp (術語)三業之一。☸