身欠 shēn qiàn · thân khiếm Hán Việt: thân khiếm · Pinyin: shēn qiàn Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 欠 (khiếm)Pinyinshēn qiànHán Việtthân khiếmCấu tạo身 + 欠 · thân + khiếm nghĩa thành phần: thân + khiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓伸腰打呵欠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓伸腰打呵欠。