身歷

thân lịch

Hán Việt: thân lịch

Tổng quan

đích thân trải qua

Cấu tạo: (thân) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đích thân trải qua
  • Cihui đích thân trải qua。親身經歷。 身歷其境。 đích thân trải qua cảnh ngộ.

Eng

  • Cihui 身歷 shēnlì v. personally experience