身殉 shēn xùn · thân tuẫn Hán Việt: thân tuẫn · Pinyin: shēn xùn Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 殉 (tuẫn)Pinyinshēn xùnHán Việtthân tuẫnCấu tạo身 + 殉 · thân + tuẫn nghĩa thành phần: thân + tuẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指为某种信念而舍弃生命。Tân Hoa Tự Điển 1.指为某种信念而舍弃生命。