身法

shēn fǎthân pháp

Hán Việt: thân pháp · Pinyin: shēn fǎ

Tổng quan

tư thế hoặc động tác cơ thể trong võ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

動作技術。多指習武、運動而言。如:「身法不凡」。也稱為「身手」。

Cấu tạo: 身 (thân) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật động tác
  • VietPhrases thân pháp
  • Tần suất từ tư thế hoặc động tác cơ thể trong võ thuật; thân pháp
  • Biên soạn 身法 hēnfǎ n. techniques of maneuvering the body in self-defense

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動作技術。多指習武、運動而言。如:「身法不凡」。也稱為「身手」。

Eng

  • Cihui pose or motion of one's body in martial arts
  • Tần suất từ 身法 hēnfǎ n. techniques of maneuvering the body in self-defense

Từ liên quan

Gần nghĩa

法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令