身派

shēn pài thân phái

Hán Việt: thân phái · Pinyin: shēn pài

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。身材,体格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。身材,体格。