身火

shēn huǒ thân hỏa

Hán Việt: thân hỏa · Pinyin: shēn huǒ

Tổng quan

thân hoả (雜語)喻人慾也。梁簡文帝文:「慧雨微垂,即滅身火。」☸

Cấu tạo: (thân) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân hoả (雜語)喻人慾也。梁簡文帝文:「慧雨微垂,即滅身火。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指人欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指人欲。

Eng

  • Cihui 身火 hēnhuǒ n. <Budd.> desires