身熱 shēn rè · thân nhiệt Hán Việt: thân nhiệt · Pinyin: shēn rè Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 熱 (nhiệt)Pinyinshēn rèHán Việtthân nhiệtCấu tạo身 + 熱 · thân + nhiệt nghĩa thành phần: thân + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古西域地名。Tân Hoa Tự Điển 1.古西域地名。