身牖 thân dũ Hán Việt: thân dũ Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 牖 (dũ)Hán Việtthân dũCấu tạo身 + 牖 · thân + dũ nghĩa thành phần: thân + dũ Nghĩa EngCihui 身牖 hēnyǒu n. <wr.> ears