身界

thân giới

Hán Việt: thân giới

Tổng quan

thân giới (術語)佛舍利也。界者分之義,此為佛之身分,故謂之身界。會本文句記六曰:「塔藏身界故,供者福大,不同殿堂形貌安處。」☸

Cấu tạo: (thân) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân giới (術語)佛舍利也。界者分之義,此為佛之身分,故謂之身界。會本文句記六曰:「塔藏身界故,供者福大,不同殿堂形貌安處。」☸