身病 thân bệnh Hán Việt: thân bệnh Tổng quan thân bệnh (術語)二種病之一。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 病 (bệnh)Hán Việtthân bệnhCấu tạo身 + 病 · thân + bệnh nghĩa thành phần: thân + bệnh Nghĩa ViệtCihui thân bệnh (術語)二種病之一。☸