身痛 thân thống Hán Việt: thân thống Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 痛 (thống)Hán Việtthân thốngCấu tạo身 + 痛 · thân + thống nghĩa thành phần: thân + thống Nghĩa EngCihui 身痛 shēntòng n. bodily pain