身相 thân tương Hán Việt: thân tương Tổng quan thân tướng (術語)身之相貌也。圓覺經曰:「妄認四大為自身相。」☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 相 (tương)Hán Việtthân tươngCấu tạo身 + 相 · thân + tương nghĩa thành phần: thân + tương Nghĩa ViệtCihui thân tướng (術語)身之相貌也。圓覺經曰:「妄認四大為自身相。」☸