身著 shēn zhuó · thân trứ Hán Việt: thân trứ · Pinyin: shēn zhuó Tổng quan mặc Cấu tạo: 身 (thân) + 著 (trứ)Pinyinshēn zhuóHán Việtthân trứCấu tạo身 + 著 · thân + trứ nghĩa thành phần: thân + trứ Nghĩa ViệtCihui mặcEngCC-CEDICT to wearCihui to wear