身稅 shēn shuì · thân thuế Hán Việt: thân thuế · Pinyin: shēn shuì Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 稅 (thuế)Pinyinshēn shuìHán Việtthân thuếCấu tạo身 + 稅 · thân + thuế nghĩa thành phần: thân + thuế