身窮

shēn qióng thân cùng

Hán Việt: thân cùng · Pinyin: shēn qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身处困境; 旧指人不按礼义立身处事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身处困境。 2.旧指人不按礼义立身处事。