身穿
thân xuyên
Hán Việt: thân xuyên · Pinyin: shēn chuān
Tổng quan
mặc (một loại trang phục)
Nghĩa
Việt
- Cihui mặc (một loại trang phục)
Eng
- CC-CEDICT to wear (a garment)
- Cihui to wear (a garment)
Hán Việt: thân xuyên · Pinyin: shēn chuān
mặc (một loại trang phục)