身等

thân đẳng

Hán Việt: thân đẳng

Tổng quan

thân đẳng (術語)四等之一。☸

Cấu tạo: (thân) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân đẳng (術語)四等之一。☸