身腰

shēn yāo thân yêu

Hán Việt: thân yêu · Pinyin: shēn yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体的腰部;身材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体的腰部;身材。