身色 shēn sè · thân sắc Hán Việt: thân sắc · Pinyin: shēn sè Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 色 (sắc)Pinyinshēn sèHán Việtthân sắcCấu tạo身 + 色 · thân + sắc nghĩa thành phần: thân + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指身体和神色。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指身体和神色。