身薄 shēn báo · thân bạc Hán Việt: thân bạc · Pinyin: shēn báo Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 薄 (bạc)Pinyinshēn báoHán Việtthân bạcCấu tạo身 + 薄 · thân + bạc nghĩa thành phần: thân + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓徒手搏斗; 谓身体呈扁薄形。Tân Hoa Tự Điển 1.谓徒手搏斗。 2.谓身体呈扁薄形。