身行 thân hành Hán Việt: thân hành Tổng quan thân hạnh (術語)身所行善惡之業也。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 行 (hành)Hán Việtthân hànhCấu tạo身 + 行 · thân + hành nghĩa thành phần: thân + hành Nghĩa ViệtCihui thân hạnh (術語)身所行善惡之業也。☸