身证

thân chứng

Hán Việt: thân chứng

Tổng quan

thân chứng (術語)二十七賢聖之一。入滅盡定而身得寂靜樂之不還果聖者也。☸

Cấu tạo: (thân) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân chứng (術語)二十七賢聖之一。入滅盡定而身得寂靜樂之不還果聖者也。☸