身計 shēn jì · thân kế Hán Việt: thân kế · Pinyin: shēn jì Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 計 (kế)Pinyinshēn jìHán Việtthân kếCấu tạo身 + 計 · thân + kế nghĩa thành phần: thân + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生计; 为自身打算。Tân Hoa Tự Điển 1.生计。 2.为自身打算。