身謀

shēn móu thân mưu

Hán Việt: thân mưu · Pinyin: shēn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为自身谋虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为自身谋虑。