身起
thân khởi
Hán Việt: thân khởi · Pinyin: shēn qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體。《劉知遠諸宮調.第二》:「為終朝每日多辛苦,撲翻身起權時歇。」也稱為「身己」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹身体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹身体。
Hán Việt: thân khởi · Pinyin: shēn qǐ