身軀

shēn qū thân khu

Hán Việt: thân khu · Pinyin: shēn qū

Tổng quan

cơ thể

Cấu tạo: (thân) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.身材。《初刻拍案驚奇》卷四:「猙獰胡貌,劣撅身軀。」 2.身體。《文選.王襃.洞簫賦》:「託身軀於后土兮,經萬古而不遷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹身体; 引申指生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹身体。 2.引申指生命。

Eng

  • CC-CEDICT body
  • Cihui body