身邊

shēn biān thân biên

Hán Việt: thân biên · Pinyin: shēn biān

Tổng quan

bên cạnh | có sẵn

Cấu tạo: (thân) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên cạnh | có sẵn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.身旁周遭。《紅樓夢》第二四回:「只是寶玉身邊一干人,都是能牙利爪的,那裡插的下手去。」 2.身上。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体的周边; 身体的近旁; 指随身存放钱物的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体的周边。 2.身体的近旁。 3.指随身存放钱物的地方。

Eng

  • CC-CEDICT at one's side|on hand
  • Cihui at one's side; on hand