身远离
thân viễn li
Hán Việt: thân viễn li
Tổng quan
thân viễn li (術語)二種遠離之一。對於外界而斷絕惡友之交遊也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thân viễn li (術語)二種遠離之一。對於外界而斷絕惡友之交遊也。☸
Hán Việt: thân viễn li
thân viễn li (術語)二種遠離之一。對於外界而斷絕惡友之交遊也。☸