身量

shēn liang thân lượng

Hán Việt: thân lượng · Pinyin: shēn liang

Tổng quan

chiều cao (của một người) | vóc dáng | (bóng) danh tiếng | vị thế

Cấu tạo: (thân) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiều cao (của một người) | vóc dáng | (bóng) danh tiếng | vị thế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身材。《紅樓夢》第六四回:「我父親要給二姨說的姨爹,就和我這叔叔的面貌身量差不多兒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);人的身材;个子:~不高。

Eng

  • CC-CEDICT height (of a person); stature|(fig.) reputation; standing
  • Cihui height (of a person); stature; (fig.) reputation; standing