身銀 shēn yín · thân ngân Hán Việt: thân ngân · Pinyin: shēn yín Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 銀 (ngân)Pinyinshēn yínHán Việtthân ngânCấu tạo身 + 銀 · thân + ngân nghĩa thành phần: thân + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指卖身钱。Tân Hoa Tự Điển 1.指卖身钱。