身陷

shēn xiàn thân hãm

Hán Việt: thân hãm · Pinyin: shēn xiàn

Tổng quan

bị mắc kẹt | bị giam cầm

Cấu tạo: (thân) + (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị mắc kẹt | bị giam cầm

Eng

  • CC-CEDICT to be trapped|to be imprisoned
  • Cihui to be trapped; to be imprisoned