身雲 shēn yún · thân vân Hán Việt: thân vân · Pinyin: shēn yún Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 雲 (vân)Pinyinshēn yúnHán Việtthân vânCấu tạo身 + 雲 · thân + vân nghĩa thành phần: thân + vân Nghĩa ViệtCihui thân vân (術語)無量無數之佛身無邊際,謂之身雲,又言現種種之身而蔭覆眾生如雲也。吽字義曰:「毘盧遮那如來自受用故,化作種種神變,變現無量身雲。」㘝言諸尊之多如雲霞也。☸