躬臨 cung lâm Hán Việt: cung lâm Tổng quan Cấu tạo: 躬 (cung) + 臨 (lâm)Hán Việtcung lâmCấu tạo躬 + 臨 · cung + lâm nghĩa thành phần: cung + lâm Nghĩa EngCihui 躬臨 ōnglín v. <wr.> attend in person