躬圭 cung khuê Hán Việt: cung khuê Tổng quan Cấu tạo: 躬 (cung) + 圭 (khuê)Hán Việtcung khuêCấu tạo躬 + 圭 · cung + khuê nghĩa thành phần: cung + khuê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代的祥玉,乃六瑞之一。為伯爵朝見天子時所執的玉器。《周禮.春官.大宗伯》:「以玉作六瑞以等邦國,王執鎮圭,公執桓圭,侯執信圭,伯執躬圭。」