躬履

gōng lǚ cung lí

Hán Việt: cung lí · Pinyin: gōng lǚ

Tổng quan

đích thân thực hiện nhiệm vụ | chịu trách nhiệm

Cấu tạo: (cung) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đích thân thực hiện nhiệm vụ | chịu trách nhiệm

Eng

  • CC-CEDICT to carry out a task personally|to take responsibility for
  • Cihui to carry out a task personally; to take responsibility for