躬己 cung kỉ Hán Việt: cung kỉ Tổng quan Cấu tạo: 躬 (cung) + 己 (kỉ)Hán Việtcung kỉCấu tạo躬 + 己 · cung + kỉ nghĩa thành phần: cung + kỉ