躬自 cung tự Hán Việt: cung tự Tổng quan Cấu tạo: 躬 (cung) + 自 (tự)Hán Việtcung tựCấu tạo躬 + 自 · cung + tự nghĩa thành phần: cung + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自己。《詩經.衛風.氓》:「靜言思之,躬自悼矣。」